山溝溝
san câu câu
Hán Việt: san câu câu · Pinyin: shān gōu gōu
Tổng quan
(thông tục) thung lũng hẻo lánh | nơi khỉ ho cò gáy
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) thung lũng hẻo lánh | nơi khỉ ho cò gáy
Eng
- CC-CEDICT (coll.) remote valley; backwoods
- Cihui (coll.) remote valley; backwoods