山澤

shān zé san trạch

Hán Việt: san trạch · Pinyin: shān zé

Tổng quan

vùng nông thôn | khu vực hoang dã

Cấu tạo: (san) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng nông thôn | khu vực hoang dã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山林与川泽; 泛指山野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山林与川泽。 2.泛指山野。

Eng

  • CC-CEDICT the countryside|wilderness areas
  • Cihui the countryside/wilderness areas