山瀑 shān pù · san bộc Hán Việt: san bộc · Pinyin: shān pù Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 瀑 (bộc)Pinyinshān pùHán Việtsan bộcCấu tạo山 + 瀑 · san + bộc nghĩa thành phần: san + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瀑布。Tân Hoa Tự Điển 1.瀑布。