山燈

shān dēng san đăng

Hán Việt: san đăng · Pinyin: shān dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中的灯火; 元宵节夜扎制成山形的彩灯。宋时亦称鳌山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中的灯火。 2.元宵节夜扎制成山形的彩灯。宋时亦称鳌山。