山靈

shān líng san linh

Hán Việt: san linh · Pinyin: shān líng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山神; 山间出产的珍异食物; 昆虫名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山神。 2.山间出产的珍异食物。 3.昆虫名。