山炭

shān tàn san thán

Hán Việt: san thán · Pinyin: shān tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煤的古称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煤的古称。