山照 shān zhào · san chiếu Hán Việt: san chiếu · Pinyin: shān zhào Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 照 (chiếu)Pinyinshān zhàoHán Việtsan chiếuCấu tạo山 + 照 · san + chiếu nghĩa thành phần: san + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山间夕照。Tân Hoa Tự Điển 1.山间夕照。