山狙 shān jū · san thư Hán Việt: san thư · Pinyin: shān jū Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 狙 (thư)Pinyinshān jūHán Việtsan thưCấu tạo山 + 狙 · san + thư nghĩa thành phần: san + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猿猴。Tân Hoa Tự Điển 1.猿猴。