山瓶

shān píng san bình

Hán Việt: san bình · Pinyin: shān píng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山野人家所用的酒瓶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山野人家所用的酒瓶。