山田

shān tián san điền

Hán Việt: san điền · Pinyin: shān tián

Tổng quan

Yamada (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: (san) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Yamada (họ Nhật Bản)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中狩猎; 指下等田。对高田(上等田)﹑间田(中等田)而言; 山间的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中狩猎。 2.指下等田。对高田(上等田)﹑间田(中等田)而言。 3.山间的田地。

Eng

  • CC-CEDICT Yamada (Japanese surname)
  • Cihui 山田 hāntián p.w. hillside plot M:²kuài