山瘴 shān zhàng · san chướng Hán Việt: san chướng · Pinyin: shān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 瘴 (chướng)Pinyinshān zhàngHán Việtsan chướngCấu tạo山 + 瘴 · san + chướng nghĩa thành phần: san + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山中的瘴气。Tân Hoa Tự Điển 1.山中的瘴气。