山砌

shān qì san thế

Hán Việt: san thế · Pinyin: shān qì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山路的石阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山路的石阶。