山禽 shān qín · san cầm Hán Việt: san cầm · Pinyin: shān qín Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 禽 (cầm)Pinyinshān qínHán Việtsan cầmCấu tạo山 + 禽 · san + cầm nghĩa thành phần: san + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山中之鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.山中之鸟。