山稅 shān shuì · san thuế Hán Việt: san thuế · Pinyin: shān shuì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 稅 (thuế)Pinyinshān shuìHán Việtsan thuếCấu tạo山 + 稅 · san + thuế nghĩa thành phần: san + thuế