山程 shān chéng · san trình Hán Việt: san trình · Pinyin: shān chéng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 程 (trình)Pinyinshān chéngHán Việtsan trìnhCấu tạo山 + 程 · san + trình nghĩa thành phần: san + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山间的路程; 指行路于山中。Tân Hoa Tự Điển 1.山间的路程。 2.指行路于山中。