山稅

shān shuì san thuế

Hán Việt: san thuế · Pinyin: shān shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对山区征收的税捐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对山区征收的税捐。