山窩

shān wō san oa

Hán Việt: san oa · Pinyin: shān wō

Tổng quan

vùng núi hẻo lánh

Cấu tạo: (san) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng núi hẻo lánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"山窝窝"; 偏僻的山区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"山窝窝"。 2.偏僻的山区。

Eng

  • Cihui 山窩 hānwō p.w. out-of-the-way mountain area