山窩
san oa
Hán Việt: san oa · Pinyin: shān wō
Tổng quan
vùng núi hẻo lánh
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng núi hẻo lánh
- Cihui vùng núi hẻo lánh。偏僻的山區。也說山窩窩(shānwō·wo)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偏僻的山野。也稱為「山窩窩」。
Eng
- Cihui 山窩 hānwō p.w. out-of-the-way mountain area
ja
- JMdict group of mountain nomads (in Japan)|group of mountain people|the Sanka