山立

shān lì san lập

Hán Việt: san lập · Pinyin: shān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象高山一样屹立不动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象高山一样屹立不动。