山竽 san vu Hán Việt: san vu Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 竽 (vu)Hán Việtsan vuCấu tạo山 + 竽 · san + vu nghĩa thành phần: san + vu Nghĩa EngCihui 山竽 hānyú n. sweet potato M:¹kē