山笑

shān xiào san tiếu

Hán Việt: san tiếu · Pinyin: shān xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。山洪暴发; 人熊的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。山洪暴发。 2.人熊的别称。