山籠

shān lóng san lung

Hán Việt: san lung · Pinyin: shān lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛茶叶果品之类山货的竹器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛茶叶果品之类山货的竹器。