山箐 shān qìng Pinyin: shān qìng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 箐Pinyinshān qìngCấu tạo山 + 箐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山中大竹林; 指丛生竹子的山谷。Tân Hoa Tự Điển 1.山中大竹林。 2.指丛生竹子的山谷。