山䌷

shān chóu san trừu

Hán Việt: san trừu · Pinyin: shān chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (trừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用野蚕丝制成的绸子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用野蚕丝制成的绸子。