山紬 shān chóu·san trừu Hán Việt: san trừu · Pinyin: shān chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用野蚕丝制成的绸子。 Cấu tạo: 山 (san) + 䌷 (trừu)Pinyinshān chóuHán Việtsan trừuCấu tạo山 + 䌷 · san + trừu nghĩa thành phần: san + trừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用野蚕丝制成的绸子。 Từ liên quan Gần nghĩa山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹 · 山主