Tổng quan

lụa

䌷次 · 䌷绎 · 䌷绩 · 䌷/抽绎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcau4
Chú âmㄔㄡˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT silk

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 紬 · 紬