山羌

shān qiāngsan khương

Hán Việt: san khương · Pinyin: shān qiāng

Tổng quan

(động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc

Cấu tạo: 山 (san) + 羌 (khương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoẵng Trung Quốc
  • Tần suất từ Mang Reeves; (động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc

Eng

  • Cihui (zoology) Reeves's muntjac (Muntiacus reevesi); Chinese muntjac
  • Tần suất từ (zoology) Reeves's muntjac (Muntiacus reevesi); Chinese muntjac

Từ liên quan

Gần nghĩa

山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹 · 山主