山羣 san quần Hán Việt: san quần Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 羣 (quần)Hán Việtsan quầnCấu tạo山 + 羣 · san + quần nghĩa thành phần: san + quần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由多數的山峰聚集呈不規則狀的眾山。常見於火山地帶。也稱為「山彙」。EngCihui 山群 hānqún n. mountain range