山聊 san liêu Hán Việt: san liêu Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 聊 (liêu)Hán Việtsan liêuCấu tạo山 + 聊 · san + liêu nghĩa thành phần: san + liêu Nghĩa EngCihui 山聊 hānliáo* v. <topo.> chat idly