山胡

shān hú san hồ

Hán Việt: san hồ · Pinyin: shān hú

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即稽胡。古族名。又称步落稽。源于南匈奴。南北朝时,居今山西﹑陕西北部山谷间; 鸟名。又名"山呼"﹑"珊瑚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即稽胡。古族名。又称步落稽。源于南匈奴。南北朝时,居今山西﹑陕西北部山谷间。 2.鸟名。又名"山呼"﹑"珊瑚"。