山脅 shān xié · san hiếp Hán Việt: san hiếp · Pinyin: shān xié Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 脅 (hiếp)Pinyinshān xiéHán Việtsan hiếpCấu tạo山 + 脅 · san + hiếp nghĩa thành phần: san + hiếp