山臊 shān sāo · san tao Hán Việt: san tao · Pinyin: shān sāo Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 臊 (tao)Pinyinshān sāoHán Việtsan taoCấu tạo山 + 臊 · san + tao nghĩa thành phần: san + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"山?"; 即山魈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"山?"。 2.即山魈。