山臣 shān chén · san thần Hán Việt: san thần · Pinyin: shān chén Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 臣 (thần)Pinyinshān chénHán Việtsan thầnCấu tạo山 + 臣 · san + thần nghĩa thành phần: san + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐逸之士对君王的自称。Tân Hoa Tự Điển 1.隐逸之士对君王的自称。