山舍 shān shě · san xá Hán Việt: san xá · Pinyin: shān shě Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 舍 (xá)Pinyinshān shěHán Việtsan xáCấu tạo山 + 舍 · san + xá nghĩa thành phần: san + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山中住宅;山中的房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.山中住宅;山中的房舍。