山芥 shān jiè · san giới Hán Việt: san giới · Pinyin: shān jiè Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 芥 (giới)Pinyinshān jièHán Việtsan giớiCấu tạo山 + 芥 · san + giới nghĩa thành phần: san + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药草名。即术; 芥菜。Tân Hoa Tự Điển 1.药草名。即术。 2.芥菜。