山花

shān huā san hoa

Hán Việt: san hoa · Pinyin: shān huā

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山间野花; 植物名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山间野花。 2.植物名。

Eng

  • Cihui 山花 hānhuā* n. flowers growing in the mountains