山茗

shān míng san mính

Hán Việt: san mính · Pinyin: shān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (mính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中产的茶叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中产的茶叶。