山茶
san trà
Hán Việt: san trà · Pinyin: shān chá
Tổng quan
hoa trà ên một loài cây nhỏ, hoa có hai màu đỏ trắng rất đẹp (camelias). sơn trà sơn trà ☆Tên một loài cây nhỏ, hoa có hai màu đỏ trắng rất đẹp (camelias).
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa trà ên một loài cây nhỏ, hoa có hai màu đỏ trắng rất đẹp (camelias). sơn trà sơn trà ☆Tên một loài cây nhỏ, hoa có hai màu đỏ trắng rất đẹp (camelias).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。山茶科山茶屬,常綠喬木。高約達七公尺,葉有柄,互生,長橢圓形,有光澤,先端尖銳,基部鈍形,細鋸齒緣,葉面深綠色。十一月至翌年四月開花,大而美麗,花瓣基部高度合生,有紅、白等色。蒴果球形,果皮頗厚,暗褐色。也稱為「茶花」、「一捻紅」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 双子叶植物,山茶科。常绿灌木或小乔木。叶卵形或椭圆形,有光泽。冬春开花,红、粉红或白色。是著名观赏植物。种子可榨油,供食用和工业用。花是传统中药,能凉血止血。
Eng
- CC-CEDICT camellia
- Cihui camellia