山荒

shān huāng san hoang

Hán Việt: san hoang · Pinyin: shān huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中荒地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中荒地。

ja

  • JMdict porcupine|hedgehog