山菜 shān cài · san thái Hán Việt: san thái · Pinyin: shān cài Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 菜 (thái)Pinyinshān càiHán Việtsan tháiCấu tạo山 + 菜 · san + thái nghĩa thành phần: san + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野菜; 茈胡苗。Tân Hoa Tự Điển 1.野菜。 2.茈胡苗。jaJMdict edible wild plants