山蔥

shān cōng san thông

Hán Việt: san thông · Pinyin: shān cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"山葱"; 生于山地的野葱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"山葱"。 2.生于山地的野葱。