山藪

shān sǒu san tẩu

Hán Việt: san tẩu · Pinyin: shān sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山深林密的地方; 山林与湖泽; 犹言山野草莽。与"朝廷"﹑"廊庙"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山深林密的地方。 2.山林与湖泽。 3.犹言山野草莽。与"朝廷"﹑"廊庙"相对。