山藻 shān zǎo · san tảo Hán Việt: san tảo · Pinyin: shān zǎo Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 藻 (tảo)Pinyinshān zǎoHán Việtsan tảoCấu tạo山 + 藻 · san + tảo nghĩa thành phần: san + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指华美的屋宇。Tân Hoa Tự Điển 1.借指华美的屋宇。