山蟲

shān chóng san trùng

Hán Việt: san trùng · Pinyin: shān chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中禽鸟小兽之类的小动物; 老虎的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中禽鸟小兽之类的小动物。 2.老虎的别称。