山蠶

shān cán san tàm

Hán Việt: san tàm · Pinyin: shān cán

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野蚕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野蚕。

Eng

  • Cihui 山蠶 hāncán n. wild silkworm M:¹tiáo