山衆 shān zhòng · san chúng Hán Việt: san chúng · Pinyin: shān zhòng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 衆 (chúng)Pinyinshān zhòngHán Việtsan chúngCấu tạo山 + 衆 · san + chúng nghĩa thành phần: san + chúng Nghĩa ViệtCihui hỉ chung các nhà tu ở núi. sơn chúng sơn chúng ☆Chỉ chung các nhà tu ở núi.