山行

shān xíng san hành

Hán Việt: san hành · Pinyin: shān xíng

Tổng quan

đi bộ đường núi

Cấu tạo: (san) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi bộ đường núi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在山中行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在山中行走。

Eng

  • CC-CEDICT mountain hike
  • Cihui mountain hike

ja

  • JMdict mountain hiking|walking in the mountains