山謳

shān ōu san âu

Hán Việt: san âu · Pinyin: shān ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (âu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山歌。