山豬

shān zhū san trư

Hán Việt: san trư · Pinyin: shān zhū

Tổng quan

lợn rừng

Cấu tạo: (san) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợn rừng

Eng

  • Cihui 山豬 hānzhū n. wild boar M:¹tóu