山貨

shān huò san hóa

Hán Việt: san hóa · Pinyin: shān huò

Tổng quan

thổ sản vùng núi: lâm sản/hàng mây tre/đồ dùng làm bằng mây, tre, gỗ trên rừng

Cấu tạo: (san) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. thổ sản vùng núi; lâm sản。山區的一般土產,如山查、榛子、栗子、胡桃等。 2. hàng mây tre; đồ dùng làm bằng mây, tre, gỗ trên rừng。指用竹子、木頭、茼麻、粗陶瓷等製成的日用器物,如掃帚、簸箕、麻繩、沙鍋、瓦盆等。
  • Cihui thổ sản vùng núi: lâm sản/hàng mây tre/đồ dùng làm bằng mây, tre, gỗ trên rừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產於山裡的動植物的總稱。或稱以其為材料所製造的手工藝品。也稱為「山產」。

Eng

  • Cihui 山貨 shānhuò* n. 1. mountain products 2. household utensils made of wood/bamboo/etc. M:¹pī