山資

shān zī san tư

Hán Việt: san tư · Pinyin: shān zī

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"山赀"; 过隐居生活所需的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"山赀"。 2.过隐居生活所需的费用。